Bản dịch của từ Negotiate trong tiếng Việt

Negotiate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Negotiate (Verb)

nɪgˈoʊʃiˌeit
nɪgˈoʊʃɪˌeit
01

Đạt được hoặc thực hiện một điều gì đó thông qua thảo luận và thương lượng giữa các bên.

Obtain or bring about by discussion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tìm cách vượt qua hoặc đi qua một chướng ngại vật hay một đường đi khó khăn.

Find a way over or through an obstacle or difficult route.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ