Bản dịch của từ Rivet trong tiếng Việt
Rivet

Rivet (Noun)
Rivet (Verb)
Gắn (hai tấm kim loại hoặc vật liệu) lại với nhau bằng cây đinh tán (rivet) — tức là cố định các tấm bằng cách khoan xuyên và đóng chốt kim loại để kết nối chắc chắn.
Fasten plates with rivets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rivet" là danh từ chỉ một loại đinh tán kim loại thường được sử dụng để kết nối hoặc liên kết các phần tử lại với nhau trong ngành chế tạo và xây dựng. Trong tiếng Anh Mỹ, "rivet" được sử dụng phổ biến với nghĩa này, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng cùng một từ nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào kỹ thuật sản xuất. Phát âm của "rivet" không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể, nhưng có thể có một số khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong từng khu vực.
Họ từ
Từ "rivet" là danh từ chỉ một loại đinh tán kim loại thường được sử dụng để kết nối hoặc liên kết các phần tử lại với nhau trong ngành chế tạo và xây dựng. Trong tiếng Anh Mỹ, "rivet" được sử dụng phổ biến với nghĩa này, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng cùng một từ nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào kỹ thuật sản xuất. Phát âm của "rivet" không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể, nhưng có thể có một số khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong từng khu vực.
