Anh - Việt

Bản dịch của từ Rivet trong tiếng Việt

rivet

NounVerb

rivet (Noun)

/ɹˈɪvəts/
/ɹˈɪvəts/
AI

Nghĩa 01

Một chốt/đinh kim loại dùng để ghép hai tấm kim loại (hoặc vật liệu) lại với nhau bằng cách đóng chặt đầu chốt để cố định.

A metal pin used to fasten two plates together.

Ví dụ
Rivet kết nối hai tấm thép một cách chắc chắn.The rivet connected the two steel plates securely.
Kỹ sư quyết định không sử dụng rivet cho dự án.The engineer decided not to use rivets for the project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

rivet (Verb)

/ɹˈɪvəts/
/ɹˈɪvəts/
AI

Nghĩa 01

Gắn (hai tấm kim loại hoặc vật liệu) lại với nhau bằng cây đinh tán (rivet) — tức là cố định các tấm bằng cách khoan xuyên và đóng chốt kim loại để kết nối chắc chắn.

Fasten plates with rivets.

Ví dụ
Cô ấy đã đinh chặt các mảnh kim loại lại cho dự án nghệ thuật của mình.She riveted the metal pieces together for her art project.
Anh ấy không muốn đinh chặt các tài liệu vì lo ngại về quyền riêng tư.He did not want to rivet the documents due to privacy concerns.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh