Bản dịch của từ Rivet trong tiếng Việt

Rivet

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rivet (Noun)

ɹˈɪvəts
ɹˈɪvəts
01

Một chốt/đinh kim loại dùng để ghép hai tấm kim loại (hoặc vật liệu) lại với nhau bằng cách đóng chặt đầu chốt để cố định.

A metal pin used to fasten two plates together.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rivet (Verb)

ɹˈɪvəts
ɹˈɪvəts
01

Gắn (hai tấm kim loại hoặc vật liệu) lại với nhau bằng cây đinh tán (rivet) — tức là cố định các tấm bằng cách khoan xuyên và đóng chốt kim loại để kết nối chắc chắn.

Fasten plates with rivets.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ