Bản dịch của từ Scuffle trong tiếng Việt

Scuffle

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scuffle (Noun)

skˈʌfl
skˈʌfl
01

Một cuộc ẩu đả ngắn, lộn xộn và gần gũi (thường giữa vài người), không có trật tự hoặc quy mô lớn

A short confused fight or struggle at close quarters.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Scuffle (Verb)

skˈʌflz
skˈʌflz
01

Tham gia vào một cuộc ẩu đả ngắn, lộn xộn và gần nhau; vật lộn, tranh chấp trong thời gian ngắn ở cự ly gần.

Engage in a short confused fight or struggle at close quarters.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ