Anh - Việt

Bản dịch của từ Scuffle trong tiếng Việt

scuffle

NounVerb

scuffle (Noun)

/skˈʌfl/
/skˈʌfl/
AI

Nghĩa 01

một cuộc ẩu đả ngắn, lộn xộn và gần gũi (thường giữa vài người), không có trật tự hoặc quy mô lớn

a short confused fight or struggle at close quarters.

Ví dụ
Trong cuộc biểu tình, xảy ra một cuộc ẩu đả giữa hai người biểu tình.During the protest, a scuffle broke out between two demonstrators.
Cuộc ẩu đả tại buổi hòa nhạc đã nhanh chóng được giải tán bởi bảo vệ.The scuffle at the concert was quickly broken up by security.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của scuffle (Noun)

ADJECTIVE + scufflePREPOSITIONVERB + scufflescuffle + VERB
Kết hợp từ của scuffle
Collocation
Ví dụ

cuộc ẩu đả nhỏ

little scuffle

Một cuộc ẩu đả nhỏ đã xảy ra trong cuộc biểu tình.

A little scuffle broke out during the protest.

cuộc ẩu đả ngắn

brief scuffle

Một cuộc ẩu đả ngắn xảy ra trong cuộc biểu tình.

A brief scuffle broke out during the protest.

cuộc ẩu đả nhỏ

minor scuffle

Một cuộc đánh nhau nhỏ xảy ra trong cuộc biểu tình.

A minor scuffle broke out during the protest.

scuffle (Verb)

/skˈʌflz/
/skˈʌflz/
AI

Nghĩa 01

Tham gia vào một cuộc ẩu đả ngắn, lộn xộn và gần nhau; vật lộn, tranh chấp trong thời gian ngắn ở cự ly gần.

engage in a short confused fight or struggle at close quarters.

Ví dụ
Trong cuộc biểu tình, hai cá nhân đánh nhau vì một lá cờ.During the protest, two individuals scuffled over a banner.
Anh em chơi đánh nhau vui vẻ vì miếng bánh cuối cùng.The siblings scuffled playfully for the last piece of cake.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh