ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nail
Một cấu trúc ở đầu ngón tay hoặc ngón chân của con người.
A structure at the tip of a human finger or toe
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chiếc kim kim loại nhọn và mỏng dùng để gắn kết các vật lại với nhau.
A thin pointed metal pin used for fastening things together
Bắt hoặc giữ chắc một vật
To catch or secure something firmly
Đóng đinh để cố định vật gì
To fasten something with a nail
Chấm dứt dứt khoát một việc gì đó
To put an end to something decisively