hammering
hammering (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của hammering (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đập liên tục constant hammering | Sự đập liên tục của thông báo trên mạng xã hội có thể làm choáng. The constant hammering of social media notifications can be overwhelming. |
đánh đập thật real hammering | Sự phản đối trên mạng xã hội là sự đánh giá thực sự cho công ty. The social media backlash was real hammering for the company. |
đập liên tục incessant hammering | Tiếng đập liên tục làm xao lẫn sự tập trung của tôi trong bài kiểm tra viết IELTS. The incessant hammering disturbed my concentration during the IELTS writing test. |
đập mạnh loud hammering | Tiếng đập mạnh làm phiền không khí yên bình của căn phòng. The loud hammering disturbed the peaceful atmosphere of the room. |
hammering (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hammering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hammer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hammered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hammered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hammers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hammering |
hammering (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả mưa rơi to và liên tục, như đánh ầm ầm xuống mặt đất hoặc mái nhà.
of rain falling hard and continuously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hammering" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động sử dụng búa để đập hoặc đinh, thường dùng trong xây dựng hoặc gia công đồ vật. Trong tiếng Anh Anh, nó cũng có thể chỉ hành động đập mạnh, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường liên quan nhiều hơn đến quá trình làm việc một cách năng suất. Phiên âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể, nhưng ngữ cảnh và sắc thái sử dụng có thể thay đổi.