Bản dịch của từ Punish trong tiếng Việt

Punish

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punish(Verb)

pˈʌnɪʃ
pˈʌnɪʃ
01

Ví dụ

Dạng động từ của Punish (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Punish

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Punished

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Punished

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Punishes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Punishing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ