Anh - Việt

Bản dịch của từ Sanction trong tiếng Việt

sanction

NounVerb

sanction (Noun)

/sˈæŋʃn̩/
/sˈæŋkʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Một hình phạt được đe dọa hoặc áp dụng nếu ai đó vi phạm luật hoặc quy tắc; biện pháp trừng phạt nhằm răn đe và bắt buộc tuân thủ.

A threatened penalty for disobeying a law or rule.

Ví dụ
Chính phủ áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với công ty vi phạm quy định.The government imposed sanctions on the company for violating regulations.
Liên Hiệp Quốc đã thảo luận về việc áp đặt biện pháp trừng phạt kinh tế đối với quốc gia phản động.The United Nations discussed imposing economic sanctions on the rogue state.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự cho phép hoặc phê duyệt chính thức để một hành động được thực hiện.

Official permission or approval for an action.

Ví dụ
Chính phủ đã cấp phép cho dự án xây dựng mới.The government granted sanctions for the new construction project.
Công ty cần sự chấp thuận để tiến hành việc sáp nhập.The company needed sanctions to proceed with the merger.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của sanction (Noun)

SingularPlural

sanction

sanctions

Kết hợp từ của sanction (Noun)

ADJECTIVE + sanctionPHRASESPREPOSITIONVERB + sanction
Kết hợp từ của sanction
Collocation
Ví dụ

trừng phạt chính thức

official sanction

Chính phủ đã áp đặt một hình phạt chính thức đối với cuộc biểu tình năm 2022.

The government imposed an official sanction on the protest in 2022.

hình phạt trừng phạt

punitive sanction

Chính phủ áp đặt các biện pháp trừng phạt lên các công ty ô nhiễm sông.

The government imposed punitive sanctions on companies polluting the river.

biện pháp chế tài

legal sanction

Chính phủ đã áp dụng hình phạt pháp lý cho ô nhiễm môi trường vào năm 2022.

The government imposed a legal sanction for environmental pollution in 2022.

biện pháp trừng phạt hiệu quả

effective sanction

Chính phủ đã áp đặt các biện pháp trừng phạt hiệu quả lên các công ty ô nhiễm sông.

The government imposed effective sanctions on companies polluting the river.

lệnh trừng phạt của chính phủ

government sanction

Lệnh trừng phạt của chính phủ đã cải thiện sức khỏe cộng đồng ở New York năm ngoái.

The government sanction improved public health in New York last year.

sanction (Verb)

/sˈæŋʃn̩/
/sˈæŋkʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Áp đặt một hình phạt, chế tài hoặc trừng phạt lên ai/cái gì vì vi phạm quy tắc, luật lệ hoặc chính sách.

Impose a sanction or penalty on.

Ví dụ
Chính phủ quyết định trừng phạt công ty vì vi phạm luật lao động.The government decided to sanction the company for violating labor laws.
Hiệu trưởng trừng phạt học sinh tham gia vào cuộc đánh nhau.The school principal sanctioned students who were involved in the fight.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cho phép hoặc chấp thuận chính thức một hành động; cấp phép, phê duyệt để việc gì đó được tiến hành hợp pháp hoặc chính thức.

Give official permission or approval for (an action)

Ví dụ
Chính phủ đã cho phép xây dựng bệnh viện mới.The government sanctioned the construction of a new hospital.
Ủy ban đã chấp thuận sự kiện từ thiện để gây quỹ cho trẻ mồ côi.The committee sanctioned the charity event to raise funds for orphans.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của sanction (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

sanction

V2

Quá khứ đơn

Past simple

sanctioned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

sanctioned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

sanctions

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

sanctioning

Kết hợp từ của sanction (Verb)

VERB + sanctionsanction + ADVERB
Kết hợp từ của sanction
Collocation
Ví dụ

từ chối trừng phạt

refuse to sanction

Chính phủ từ chối phê chuẩn các quy định truyền thông xã hội mới.

The government refuses to sanction the new social media regulations.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh