sanction
sanction (Noun)
Nghĩa 01
Một hình phạt được đe dọa hoặc áp dụng nếu ai đó vi phạm luật hoặc quy tắc; biện pháp trừng phạt nhằm răn đe và bắt buộc tuân thủ.
A threatened penalty for disobeying a law or rule.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự cho phép hoặc phê duyệt chính thức để một hành động được thực hiện.
Official permission or approval for an action.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sanction (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sanction | sanctions |
Kết hợp từ của sanction (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trừng phạt chính thức official sanction | Chính phủ đã áp đặt một hình phạt chính thức đối với cuộc biểu tình năm 2022. The government imposed an official sanction on the protest in 2022. |
hình phạt trừng phạt punitive sanction | Chính phủ áp đặt các biện pháp trừng phạt lên các công ty ô nhiễm sông. The government imposed punitive sanctions on companies polluting the river. |
biện pháp chế tài legal sanction | Chính phủ đã áp dụng hình phạt pháp lý cho ô nhiễm môi trường vào năm 2022. The government imposed a legal sanction for environmental pollution in 2022. |
biện pháp trừng phạt hiệu quả effective sanction | Chính phủ đã áp đặt các biện pháp trừng phạt hiệu quả lên các công ty ô nhiễm sông. The government imposed effective sanctions on companies polluting the river. |
lệnh trừng phạt của chính phủ government sanction | Lệnh trừng phạt của chính phủ đã cải thiện sức khỏe cộng đồng ở New York năm ngoái. The government sanction improved public health in New York last year. |
sanction (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cho phép hoặc chấp thuận chính thức một hành động; cấp phép, phê duyệt để việc gì đó được tiến hành hợp pháp hoặc chính thức.
Give official permission or approval for (an action)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sanction (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sanction |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sanctioned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sanctioned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sanctions |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sanctioning |
Kết hợp từ của sanction (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
từ chối trừng phạt refuse to sanction | Chính phủ từ chối phê chuẩn các quy định truyền thông xã hội mới. The government refuses to sanction the new social media regulations. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sanction" có nghĩa là hình phạt hoặc biện pháp trừng phạt được áp dụng nhằm kiểm soát hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy định. Trong tiếng Anh, "sanction" có thể mang hai nghĩa: một là biện pháp trừng phạt, hai là chấp thuận, xác nhận. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn giống nhau. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý để chỉ các quyết định của chính phủ hoặc tổ chức quốc tế nhằm dừng hành vi không đúng.