Bản dịch của từ Disobeying trong tiếng Việt

Disobeying

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disobeying (Verb)

dɪsoʊbˈeɪɪŋ
dɪsoʊbˈeɪɪŋ
01

Không tuân theo một quy tắc, mệnh lệnh hoặc luật lệ; làm trái quy định.

Fail to comply with a rule or a law.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Disobeying (Adjective)

dɪsoʊbˈeɪɪŋ
dɪsoʊbˈeɪɪŋ
01

Không tuân theo; phớt lờ các quy tắc hoặc mệnh lệnh

Disregarding not following rules or orders.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ