Bản dịch của từ Disregarding trong tiếng Việt

Disregarding

VerbAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disregarding (Verb)

dɪsɹɪgˈɑɹdɪŋ
dɪsɹɪgˈɑɹdɪŋ
01

Không chú ý đến; phớt lờ hoặc không để ý đủ (bỏ qua một người, sự việc hoặc lời cảnh báo).

To pay no attention or too little attention to.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Disregarding (Adverb)

01

Mặc cho; bất chấp; không để ý đến điều gì đó dù tồn tại hoặc xảy ra

In spite of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ