Bản dịch của từ Inflict trong tiếng Việt

Inflict

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inflict(Verb)

ɪnflˈɪkt
ɪnflˈɪkt
01

Gây ra điều gì đó khó chịu hoặc đau đớn cho người hoặc vật; làm cho ai đó phải chịu thiệt hại, đau khổ hoặc tổn hại.

Cause something unpleasant or painful to be suffered by someone or something.

施加痛苦或损害

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Inflict (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Inflict

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Inflicted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Inflicted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Inflicts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Inflicting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ