Bản dịch của từ Transgression trong tiếng Việt

Transgression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transgression(Noun)

tɹænzgɹˈɛʃn
tɹænzgɹˈɛʃn
01

Hành động vi phạm một luật lệ, quy tắc hoặc quy chuẩn hành xử; một hành vi phạm tội/không đúng chuẩn mực.

An act that goes against a law rule or code of conduct an offence.

违反法律或规则的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ