Anh - Việt

Bản dịch của từ Tooth trong tiếng Việt

tooth

Noun

tooth (Noun)

/tuθ/
/tuθ/
AI

Nghĩa 01

độ nhám của bề mặt giúp màu hoặc keo bám dính

Roughness given to a surface to allow colour or glue to adhere.

Ví dụ
Răng của tờ giấy giúp keo dính tốt hơn.The tooth of the paper helped the glue stick better.
Cô ấy thêm răng vào bức tranh để dính tốt hơn.She added tooth to the painting canvas for better adhesion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một phần nhô lên trên công cụ hoặc dụng cụ, thường là một trong nhiều phần ăn khớp với nhau để hoạt động cùng (ví dụ: răng trên bánh răng, răng cưa trên cưa).

A projecting part on a tool or other instrument especially one of a series that function or engage together such as a cog on a gearwheel or a point on a saw.

Ví dụ
Bác sĩ nha khoa kiểm tra răng của cô ấy để tìm sâu.The dentist examined her tooth for cavities.
Cô ấy đã mất một chiếc răng khi đang chơi bóng rổ.She lost a tooth while playing basketball.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một sở thích, niềm thích thú hoặc thiên hướng đối với một điều gì đó (ví dụ: ‘to have a tooth for something’ nghĩa là có khuynh hướng thích hoặc ưa chuộng điều đó).

An appetite or liking for a particular thing.

Ví dụ
Cô ấy thích những món tráng miệng ngọt.She has a sweet tooth for desserts.
Sự thích thú của anh ta với mạo hiểm dẫn anh ta khám phá những nơi mới.His tooth for adventure led him to explore new places.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Một bộ phận rắn, được phủ men ở ngoài, mọc trong hàm của hầu hết động vật có xương sống, dùng để cắn và nhai thức ăn.

Each of a set of hard bony enamelcoated structures in the jaws of most vertebrates used for biting and chewing.

Ví dụ
Cô ấy bị đau răng và cần phải đi thăm nha sĩ.She had a toothache and needed to see a dentist.
Anh ấy đã mất một chiếc răng khi đang chơi bóng rổ với bạn bè.He lost a tooth while playing basketball with his friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của tooth (Noun)

SingularPlural

tooth

teeth

Kết hợp từ của tooth (Noun)

ADJECTIVE + toothVERB + toothtooth + NOUNtooth + VERBPREPOSITION
Kết hợp từ của tooth
Collocation
Ví dụ

ngay cả răng

even tooth

Sâu răng cũng ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội của thanh thiếu niên ở Mỹ.

Even tooth decay affects social interactions among teenagers in America.

răng hoàn hảo

perfect tooth

Một chiếc răng hoàn hảo có thể tăng cường sự tự tin của bạn trong các tình huống xã hội.

A perfect tooth can boost your confidence in social situations.

răng dưới

bottom tooth

Chiếc răng dưới của tôi đau sau khi ăn quá nhiều kẹo hôm qua.

My bottom tooth hurts after eating too many sweets yesterday.

răng nổi bật

prominent tooth

Chiếc răng nổi bật của cô ấy khiến nụ cười rất đặc biệt tại bữa tiệc.

Her prominent tooth made her smile very unique at the party.

răng sữa

baby tooth

Răng sữa của tôi rụng trong hội chợ khoa học của trường tuần trước.

My baby tooth fell out during the school science fair last week.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh