Anh - Việt

Bản dịch của từ Saw trong tiếng Việt

saw

VerbNoun

saw (Verb)

/sˈɔ/
/sɑ/
AI

Nghĩa 01

(động từ) Cắt thứ gì đó bằng cưa; dùng dụng cụ cưa để chia, xẻ hoặc cắt gỗ, kim loại, nhựa...

(transitive) To cut (something) with a saw.

Ví dụ
John đã cưa những tấm ván gỗ cho trung tâm cộng đồng.John sawed the wooden planks for the community center.
Họ cưa cây đổ để dọn đường.They sawed through the fallen tree to clear the road.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(động từ nội động) Bị cưa; bị cắt bằng cưa — diễn tả hành động vật liệu hoặc vật thể chịu tác động của lưỡi cưa và bị chia tách.

(intransitive) To be cut with a saw.

Ví dụ
John đã cưa những tấm ván gỗ cho trung tâm cộng đồng.John sawed the wooden planks for the community center.
Họ cưa những khúc gỗ để xây dựng nơi trú ẩn sau thảm họa.They sawed the logs to build shelters after the disaster.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Dùng cưa để cắt, tạo ra hoặc chế tạo một vật gì đó bằng cách cắt bằng lưỡi cưa.

(transitive) To form or produce (something) by cutting with a saw.

Ví dụ
Cô đã cưa gỗ để xây dựng một trung tâm cộng đồng mới.She sawed the wood to build a new community center.
Các tình nguyện viên đã cưa xuyên qua cây đổ chắn đường.The volunteers saw through the fallen tree blocking the road.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của saw (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

see

V2

Quá khứ đơn

Past simple

saw

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

seen

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

sees

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

seeing

saw (Noun)

/sˈɔ/
/sɑ/
AI

Nghĩa 01

Một công cụ có lưỡi răng cưa dùng để cắt các vật cứng, đặc biệt là gỗ hoặc kim loại.

A tool with a toothed blade used for cutting hard substances, in particular wood or metal.

Ví dụ
John đã dùng cưa để đóng một chiếc bàn gỗ cho tổ chức từ thiện.John used a saw to build a wooden table for the charity.
Cái cưa của người thợ mộc bị gãy khi đang cắt các ống kim loại.The carpenter's saw broke while cutting the metal pipes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(trong trò chơi Whist) Tình huống khi hai người chơi phối hợp với nhau đánh liên tiếp một chất (một bộ) theo kiểu “đánh nhường” để đối tác chặn hoặc thắng vòng, tức là thay phiên nhau rút quân của cùng một chất nhằm mục đích cố ý giúp nhau.

(whist) The situation where two partners agree to trump a suit alternately, playing that suit to each other for the express purpose.

Ví dụ
Trong trò chơi đánh bài, kỹ thuật cưa là rất quan trọng.In a game of whist, the saw technique is crucial.
Trong cuộc tụ họp xã hội, họ đã sử dụng chiến lược cưa một cách hiệu quả.During the social gathering, they employed the saw strategy effectively.

Nghĩa 03

Trong ngữ cảnh này, "saw" là tên gọi của dạng sóng có hình răng cưa (sawtooth wave) — tức là một dạng sóng điện tử hoặc âm thanh tăng hoặc giảm đều rồi đột ngột quay về điểm ban đầu, trông như răng cưa.

A sawtooth wave.

Ví dụ
Nụ cười răng cưa của cô ấy làm bừng sáng cả căn phòng trong buổi họp mặt giao lưu.Her sawtooth smile brightened the room during the social gathering.
Hoa văn răng cưa trên áo sơ mi của anh ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người trong bữa tiệc.The sawtooth pattern on his shirt caught everyone's attention at the party.

Dạng danh từ của saw (Noun)

SingularPlural

saw

saws

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh