Bản dịch của từ Saw trong tiếng Việt

Saw

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saw (Noun)

sˈɔ
sɑ
01

Một công cụ có lưỡi răng cưa dùng để cắt các vật cứng, đặc biệt là gỗ hoặc kim loại.

A tool with a toothed blade used for cutting hard substances, in particular wood or metal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(trong trò chơi Whist) Tình huống khi hai người chơi phối hợp với nhau đánh liên tiếp một chất (một bộ) theo kiểu “đánh nhường” để đối tác chặn hoặc thắng vòng, tức là thay phiên nhau rút quân của cùng một chất nhằm mục đích cố ý giúp nhau.

(whist) The situation where two partners agree to trump a suit alternately, playing that suit to each other for the express purpose.

Ví dụ
03

Trong ngữ cảnh này, "saw" là tên gọi của dạng sóng có hình răng cưa (sawtooth wave) — tức là một dạng sóng điện tử hoặc âm thanh tăng hoặc giảm đều rồi đột ngột quay về điểm ban đầu, trông như răng cưa.

A sawtooth wave.

Ví dụ

Saw (Verb)

sˈɔ
sɑ
01

Dùng cưa để cắt, tạo ra hoặc chế tạo một vật gì đó bằng cách cắt bằng lưỡi cưa.

(transitive) To form or produce (something) by cutting with a saw.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(động từ nội động) Bị cưa; bị cắt bằng cưa — diễn tả hành động vật liệu hoặc vật thể chịu tác động của lưỡi cưa và bị chia tách.

(intransitive) To be cut with a saw.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(động từ) Cắt thứ gì đó bằng cưa; dùng dụng cụ cưa để chia, xẻ hoặc cắt gỗ, kim loại, nhựa...

(transitive) To cut (something) with a saw.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ