saw
saw (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) Cắt thứ gì đó bằng cưa; dùng dụng cụ cưa để chia, xẻ hoặc cắt gỗ, kim loại, nhựa...
(transitive) To cut (something) with a saw.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(động từ nội động) Bị cưa; bị cắt bằng cưa — diễn tả hành động vật liệu hoặc vật thể chịu tác động của lưỡi cưa và bị chia tách.
(intransitive) To be cut with a saw.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Dùng cưa để cắt, tạo ra hoặc chế tạo một vật gì đó bằng cách cắt bằng lưỡi cưa.
(transitive) To form or produce (something) by cutting with a saw.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của saw (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | see |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | saw |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | seen |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sees |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | seeing |
saw (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(trong trò chơi Whist) Tình huống khi hai người chơi phối hợp với nhau đánh liên tiếp một chất (một bộ) theo kiểu “đánh nhường” để đối tác chặn hoặc thắng vòng, tức là thay phiên nhau rút quân của cùng một chất nhằm mục đích cố ý giúp nhau.
(whist) The situation where two partners agree to trump a suit alternately, playing that suit to each other for the express purpose.
Dạng danh từ của saw (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
saw | saws |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Saw" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là nhìn thấy hoặc chứng kiến một sự việc xảy ra trong quá khứ. Đây là dạng quá khứ của động từ "see". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "saw" có cách phát âm tương tự ( /sɔː/ trong tiếng Anh Anh và /sɔː/ hoặc /sɑː/ trong tiếng Anh Mỹ). Tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở ngữ điệu và trọng âm trong ngữ cảnh hội thoại. Ngoài ra, "saw" cũng có thể là danh từ chỉ một công cụ cắt, với nghĩa này không phân biệt giữa British và American English.