Bản dịch của từ Saw trong tiếng Việt
Saw

Saw(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(trong trò chơi Whist) Tình huống khi hai người chơi phối hợp với nhau đánh liên tiếp một chất (một bộ) theo kiểu “đánh nhường” để đối tác chặn hoặc thắng vòng, tức là thay phiên nhau rút quân của cùng một chất nhằm mục đích cố ý giúp nhau.
(whist) The situation where two partners agree to trump a suit alternately, playing that suit to each other for the express purpose.
轮流打牌的情况
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Saw (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Saw | Saws |
Saw(Verb)
Dùng cưa để cắt, tạo ra hoặc chế tạo một vật gì đó bằng cách cắt bằng lưỡi cưa.
(transitive) To form or produce (something) by cutting with a saw.
用锯子切割(物体)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ nội động) Bị cưa; bị cắt bằng cưa — diễn tả hành động vật liệu hoặc vật thể chịu tác động của lưỡi cưa và bị chia tách.
(intransitive) To be cut with a saw.
被锯
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ) Cắt thứ gì đó bằng cưa; dùng dụng cụ cưa để chia, xẻ hoặc cắt gỗ, kim loại, nhựa...
(transitive) To cut (something) with a saw.
用锯切割
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Saw (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | See |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Saw |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Seen |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Sees |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Seeing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Saw" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là nhìn thấy hoặc chứng kiến một sự việc xảy ra trong quá khứ. Đây là dạng quá khứ của động từ "see". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "saw" có cách phát âm tương tự ( /sɔː/ trong tiếng Anh Anh và /sɔː/ hoặc /sɑː/ trong tiếng Anh Mỹ). Tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở ngữ điệu và trọng âm trong ngữ cảnh hội thoại. Ngoài ra, "saw" cũng có thể là danh từ chỉ một công cụ cắt, với nghĩa này không phân biệt giữa British và American English.
Từ "saw" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "sawan", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "sagan" có nghĩa là "cắt". Tiếng Latin có từ "serra", chỉ dụng cụ cưa. Sự phát triển từ ngữ này phản ánh sự chuyển đổi từ ý nghĩa cụ thể về một công cụ cắt sắc bén đến hình thức động từ trong tiếng Anh hiện đại, thể hiện hành động cắt hoặc chia tách vật chất. Hiện nay, "saw" được sử dụng không chỉ trong ngữ cảnh vật lý mà còn trong các biểu tượng trừu tượng liên quan đến chia sẻ hoặc tách rời.
Từ "saw" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking khi thí sinh mô tả hoạt động hoặc sự kiện trong quá khứ. Trong Listening, từ này có thể xuất hiện trong các đoạn hội thoại liên quan đến việc quan sát hoặc kinh nghiệm. Ngoài ra, "saw" thường được sử dụng trong văn cảnh mô tả hình ảnh hoặc sự kiện, qua đó thể hiện sự nhận thức và ký ức đáng chú ý trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
"Saw" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là nhìn thấy hoặc chứng kiến một sự việc xảy ra trong quá khứ. Đây là dạng quá khứ của động từ "see". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "saw" có cách phát âm tương tự ( /sɔː/ trong tiếng Anh Anh và /sɔː/ hoặc /sɑː/ trong tiếng Anh Mỹ). Tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở ngữ điệu và trọng âm trong ngữ cảnh hội thoại. Ngoài ra, "saw" cũng có thể là danh từ chỉ một công cụ cắt, với nghĩa này không phân biệt giữa British và American English.
Từ "saw" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "sawan", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "sagan" có nghĩa là "cắt". Tiếng Latin có từ "serra", chỉ dụng cụ cưa. Sự phát triển từ ngữ này phản ánh sự chuyển đổi từ ý nghĩa cụ thể về một công cụ cắt sắc bén đến hình thức động từ trong tiếng Anh hiện đại, thể hiện hành động cắt hoặc chia tách vật chất. Hiện nay, "saw" được sử dụng không chỉ trong ngữ cảnh vật lý mà còn trong các biểu tượng trừu tượng liên quan đến chia sẻ hoặc tách rời.
Từ "saw" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking khi thí sinh mô tả hoạt động hoặc sự kiện trong quá khứ. Trong Listening, từ này có thể xuất hiện trong các đoạn hội thoại liên quan đến việc quan sát hoặc kinh nghiệm. Ngoài ra, "saw" thường được sử dụng trong văn cảnh mô tả hình ảnh hoặc sự kiện, qua đó thể hiện sự nhận thức và ký ức đáng chú ý trong giao tiếp hàng ngày.
