Bản dịch của từ Saw trong tiếng Việt
Saw

Saw (Verb)
(động từ) Cắt thứ gì đó bằng cưa; dùng dụng cụ cưa để chia, xẻ hoặc cắt gỗ, kim loại, nhựa...
(transitive) To cut (something) with a saw.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ nội động) Bị cưa; bị cắt bằng cưa — diễn tả hành động vật liệu hoặc vật thể chịu tác động của lưỡi cưa và bị chia tách.
(intransitive) To be cut with a saw.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng cưa để cắt, tạo ra hoặc chế tạo một vật gì đó bằng cách cắt bằng lưỡi cưa.
(transitive) To form or produce (something) by cutting with a saw.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Saw (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trong trò chơi Whist) Tình huống khi hai người chơi phối hợp với nhau đánh liên tiếp một chất (một bộ) theo kiểu “đánh nhường” để đối tác chặn hoặc thắng vòng, tức là thay phiên nhau rút quân của cùng một chất nhằm mục đích cố ý giúp nhau.
(whist) The situation where two partners agree to trump a suit alternately, playing that suit to each other for the express purpose.
