ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Suit
Một bộ trang phục được làm từ cùng một loại vải, thường bao gồm áo khoác và quần.
A set of clothing made from the same cloth typically consisting of a jacket and trousers
Một vụ kiện hoặc hành động pháp lý chống lại ai đó.
A lawsuit or legal action against someone
Một tập hợp các thứ tương tự hoặc có mối liên hệ với nhau.
A set of things that are similar or related
Phù hợp hoặc được chấp nhận
To be appropriate or acceptable