suit
suit (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mặc quần áo, trang phục phù hợp cho một hoạt động hoặc dịp nhất định (như mặc đồ thể thao để tập, mặc đồ công sở đi làm, hoặc mặc đồ lịch sự đi dự tiệc).
Put on clothes, especially for a particular activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(động từ) Phù hợp, tiện lợi hoặc chấp nhận được đối với ai đó; làm cho cái gì đó hợp với hoàn cảnh, nhu cầu hoặc sở thích của người khác.
Be convenient for or acceptable to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của suit (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | suit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | suited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | suited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | suits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | suiting |
Kết hợp từ của suit (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phù hợp duy nhất uniquely suited | Kỹ năng giao tiếp của cô ấy rất phù hợp cho lĩnh vực xã hội. Her communication skills are uniquely suited for the social sector. |
hoàn hảo ideally suited | Sự kiện từ thiện rất phù hợp để tương tác cộng đồng. The charity event was ideally suited for community engagement. |
đặc biệt phù hợp particularly suited | Các nền tảng truyền thông xã hội rất phù hợp để chia sẻ thông tin nhanh chóng. Social media platforms are particularly suited for sharing information quickly. |
đặc biệt phù hợp especially suited | Các nền tảng truyền thông xã hội rất thích hợp để chia sẻ câu chuyện cá nhân. Social media platforms are especially suited for sharing personal stories. |
suit (Noun)
Nghĩa 01
Một trong bốn nhóm lá bài trong bộ bài (chuẩn là bích, cơ, rô, tép/chuồn), mỗi nhóm gọi là một "suit".
Any of the sets into which a pack of playing cards is divided (in conventional packs comprising spades, hearts, diamonds, and clubs).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong ngữ cảnh này, “suit” là danh từ chỉ một vụ kiện hoặc vụ kiện tụng — việc ai đó đâm đơn ra tòa để giải quyết tranh chấp pháp lý.
A lawsuit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của suit (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
suit | suits |
Kết hợp từ của suit (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
áo sơ mi và cà vạt a suit and tie | Anh ấy luôn mặc bộ vest và cà vạt khi đi làm. He always wears a suit and tie to work. |
một bộ giáp a suit of armour/armor | Hiệp sĩ mặc một bộ giáp đến bữa tiệc hoàng gia. The knight wore a suit of armor to the royal banquet. |
bộ quần áo a suit of clothes | Anh ta mua một bộ quần áo cho cuộc phỏng vấn công việc. He bought a suit of clothes for the job interview. |