sawtooth
Adjective
sawtooth (Adjective)
/sˈɑtuɵ/
/sˈɑtuɵ/
AI
Ví dụ
Mô hình hình răng cưa thể hiện sự gia tăng và giảm của việc sử dụng mạng xã hội.The sawtooth pattern shows the rise and fall of social media usage.
Dữ liệu không cho thấy xu hướng hình răng cưa trong sự tham gia của cộng đồng.The data did not present a sawtooth trend in community engagement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sawtooth" trong tiếng Anh chỉ hình dạng có dạng răng cưa, thường được sử dụng để mô tả các đường nét hoặc mẫu hình trong đồ họa cơ học và âm nhạc. Trong tiếng Anh Mỹ, "sawtooth" thường được dùng để chỉ loại sóng âm thanh với hình dạng răng cưa, trong khi trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn, liên quan đến các ứng dụng kỹ thuật và thiết kế. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở bối cảnh sử dụng và sắc thái ngữ nghĩa.