Bản dịch của từ Sawtooth trong tiếng Việt

Sawtooth

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sawtooth(Adjective)

sˈɑtuɵ
sˈɑtuɵ
01

Có hình dạng giống răng cưa, với các dãy dốc xen kẽ: một bên dốc đứng (nhọn), bên kia dốc thoải hơn, tạo thành các răng nhọn liên tiếp.

Shaped like the teeth of a saw with alternate steep and gentle slopes.

锯齿形的,像锯齿一样的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ