Bản dịch của từ Trump trong tiếng Việt

Trump

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trump(Noun)

trˈʌmp
ˈtrəmp
01

Tổng thống thứ 45 của Hoa Kỳ, Donald Trump, nổi tiếng với nền tảng kinh doanh và các chính sách gây tranh cãi.

The 45th President of the United States, Donald Trump, is well-known for his business background and controversial policies.

美国第45任总统唐纳德·特朗普,以其商业背景和引发争议的政策闻名。

Ví dụ
02

Một lá bài chơi bạc được chấm điểm cao hơn những lá cùng chất trong một số trò chơi bài

In some card games, a particular card is assigned a higher value than the other cards in the same suit.

在某些纸牌游戏中,被赋予比同一花色其他牌更大价值的牌

Ví dụ
03

Một lợi thế hoặc chiến thắng

An advantage or a victory

一项优势或一个胜利

Ví dụ