strategy
strategy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Kỹ năng/ nghệ thuật lập kế hoạch và chỉ đạo các hoạt động quân sự tổng thể trong một cuộc chiến hoặc trận đánh — tức là cách sắp xếp, bố trí và điều khiển lực lượng, vũ khí, di chuyển để đạt mục tiêu chiến tranh.
The art of planning and directing overall military operations and movements in a war or battle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của strategy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
strategy | strategies |
Kết hợp từ của strategy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chiến lược nghiên cứu research strategy | Một chiến lược nghiên cứu mạnh mẽ cải thiện kết quả dự án xã hội đáng kể. A strong research strategy improves social project outcomes significantly. |
chiến lược quốc tế international strategy | Chiến lược quốc tế đã cải thiện phúc lợi xã hội ở nhiều nước đang phát triển. The international strategy improved social welfare in many developing countries. |
chiến lược triệt để radical strategy | Thành phố đã thực hiện một chiến lược triệt để để giảm tình trạng vô gia cư vào năm 2023. The city implemented a radical strategy to reduce homelessness in 2023. |
chiến lược vận động campaign strategy | Chiến lược chiến dịch cho năm 2024 tập trung vào sự tham gia của giới trẻ và mạng xã hội. The campaign strategy for 2024 focuses on youth engagement and social media. |
chiến lược tiếp thị promotional strategy | Chiến lược quảng bá đã tăng mức độ tương tác trên mạng xã hội của chúng tôi 50% tháng trước. The promotional strategy increased our social media engagement by 50% last month. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chiến lược (strategy) là thuật ngữ chỉ kế hoạch hoặc phương pháp hệ thống để đạt được một mục tiêu cụ thể. Trong bối cảnh quân sự, kinh doanh và chính trị, chiến lược đóng vai trò quyết định trong việc tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo hiệu quả. Từ này không có cách viết khác nhau giữa Anh-Mỹ, nhưng trong Anh Anh, "strategy" thường nhấn mạnh vào khía cạnh lý thuyết, trong khi ở Anh Mỹ, nó thường gắn liền với thực tiễn và ứng dụng.