trumpet
trumpet (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thổi kèn trumpet; chơi nhạc bằng kèn trumpet.
Play a trumpet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của trumpet (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | trumpet |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | trumpeted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | trumpeted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | trumpets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | trumpeting |
trumpet (Noun)
Nghĩa 01
Một loại nhạc cụ bằng kèn đồng có loa loe (miệng kèn rộng) và âm thanh sáng, vang, có khả năng tách bạch. Kèn trumpet hiện đại có ống nối lại thành vòng và có ba van để thay đổi cao độ.
A brass musical instrument with a flared bell and a bright penetrating tone The modern instrument has the tubing looped to form a straightsided coil with three valves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của trumpet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
trumpet | trumpets |
Kết hợp từ của trumpet (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kèn trumpet dịu dàng muted trumpet | Cái kèn trumpet tắt thêm không khí jazzy vào buổi trình diễn. The muted trumpet added a jazzy vibe to the performance. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Trumpet (trompette) là một nhạc cụ hơi có hình dạng dài, thường được làm bằng kim loại, với đầu rộng và ống dẫn âm thẳng. Nhạc cụ này sản xuất âm thanh thông qua việc thổi không khí vào một cổ họng hẹp, làm rung màng ngăn. Trong tiếng Anh, từ "trumpet" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác, từ "trumpet" cũng có thể mang nghĩa bóng chỉ việc công bố hoặc khoe khoang điều gì đó.