proclaim
proclaim (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Công bố hoặc tuyên bố một cách chính thức, công khai (thông báo điều gì đó cho mọi người biết bằng hình thức trang trọng).
Công bố hoặc tuyên bố một cách chính thức, công khai (thông báo điều gì đó cho mọi người biết bằng hình thức trang trọng).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của proclaim (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | proclaim |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | proclaimed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | proclaimed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | proclaims |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | proclaiming |
Kết hợp từ của proclaim (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiếp tục tuyên bố continue to proclaim | Họ tiếp tục tuyên bố về tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội. They continue to proclaim the importance of social responsibility. |
dường như tuyên bố seem to proclaim | Hành động của cô ấy dường như tuyên bố cam kết với công bằng xã hội. Her actions seem to proclaim her commitment to social justice. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "proclaim" có nghĩa là tuyên bố công khai hoặc chính thức một điều gì đó, thường liên quan đến thông báo quan trọng hoặc quy định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa và ngữ pháp. Tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Anh có thể bao gồm các cụm từ truyền thống hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "proclaim" trong bối cảnh chính trị hoặc pháp lý nhiều hơn. Từ này thường được dùng trong các văn bản chính thức hoặc trong các bài phát biểu quan trọng.