Bản dịch của từ Bony trong tiếng Việt

Bony

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bony (Adjective)

bˈoʊni
bˈoʊni
01

Mô tả thứ gì đó giống xương hoặc có đặc điểm của xương (mỏng, lộ xương, nhiều xương). Thường dùng để chỉ cơ thể hoặc vật có dáng gầy, xương lộ hoặc cứng như xương.

Of or like bone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ