ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bone
Một trong những mảnh mô rắn, màu trắng, tạo thành bộ xương ở người và các động vật có xương sống.
Any of the pieces of hard whitish tissue making up the skeleton in humans and other vertebrates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chất cứng, bị canxi hóa tạo nên cấu trúc xương trong cơ thể; phần cứng cấu thành xương (như xương tay, chân).
The calcified material of which bones consist.
Khung cơ bản hoặc phần cốt lõi tạo nên cấu trúc của một vật, ý tưởng hoặc hệ thống — tức là phần nền tảng, không phải chi tiết phụ.
The basic or essential framework of something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/bone/