bone
bone (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bone (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bone | bones |
Kết hợp từ của bone (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xương tơ fine bone | Cô ấy có những chiếc cốc sứ xương tinh tế cho buổi tiệc trà. She had delicate fine bone china cups for the tea party. |
xương cổ chân ankle bone | Xương mắt cá chân nối chân với chân. The ankle bone connects the leg to the foot. |
xương chân shin bone | Cầu thủ bóng đá bị thương xương chân khi thi đấu. The soccer player injured his shin bone during the match. |
xương gãy cracked bone | Vận động viên bị gãy xương trong trận đấu. The athlete suffered a cracked bone during the game. |
xương cá fish bone | Cô ấy vô tình nuốt phải xương cá tại buổi tụ tập xã hội. She accidentally swallowed a fish bone at the social gathering. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bone" trong tiếng Anh chỉ phần cứng, có cấu trúc rắn, tạo thành bộ khung của cơ thể động vật và con người. Từ này có phiên bản tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và nghĩa không có sự khác biệt đáng kể. "Bone" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực sinh học, y học và văn chương để miêu tả sự sống, sức mạnh hoặc sự bền bỉ.