skeleton
skeleton (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bộ xương: kết cấu bên trong (hoặc bên ngoài ở một số loài) gồm các xương, sụn hoặc các cấu trúc cứng khác, có nhiệm vụ nâng đỡ, bảo vệ và định hình cơ thể của động vật (hoặc một số thực vật).
An internal or external framework of bone, cartilage, or other rigid material supporting or containing the body of an animal or plant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của skeleton (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
skeleton | skeletons |
Kết hợp từ của skeleton (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khung ngoại vi external skeleton | Côn trùng có xương ngoại để bảo vệ và hỗ trợ. Insects have an external skeleton for protection and support. |
xương khủng long dinosaur skeleton | Bảo tàng trưng bày xương khủng long được tìm thấy ở sa mạc. The museum displayed a dinosaur skeleton found in the desert. |
cấu trúc nội bộ internal skeleton | Khung xương nội bộ cung cấp cấu trúc và hỗ trợ cho cơ thể. The internal skeleton provides structure and support to the body. |
xương sống người human skeleton | Bộ xương người cung cấp cấu trúc và hỗ trợ cho cơ thể. The human skeleton provides structure and support for the body. |
hoàn thành khung xương complete skeleton | Nhà khảo cổ phát hiện một bộ xương hoàn chỉnh tại sự kiện xã hội. The archaeologist discovered a complete skeleton at the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "skeleton" trong tiếng Anh chỉ cấu trúc xương của cơ thể động vật, hoặc có thể ám chỉ một mô hình hoặc bản phác thảo khung, như trong nghệ thuật hoặc kiến trúc. Trong tiếng Anh Anh, "skeleton" và "skeleton crew" có thể chỉ đội ngũ làm việc tối thiểu trong một tổ chức. Cách phát âm và ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn, nhưng có thể có sắc thái khác trong ngữ cảnh sử dụng ở mỗi miền.