Bản dịch của từ Skeleton trong tiếng Việt
Skeleton

Skeleton (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bộ xương: kết cấu bên trong (hoặc bên ngoài ở một số loài) gồm các xương, sụn hoặc các cấu trúc cứng khác, có nhiệm vụ nâng đỡ, bảo vệ và định hình cơ thể của động vật (hoặc một số thực vật).
An internal or external framework of bone, cartilage, or other rigid material supporting or containing the body of an animal or plant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "skeleton" trong tiếng Anh chỉ cấu trúc xương của cơ thể động vật, hoặc có thể ám chỉ một mô hình hoặc bản phác thảo khung, như trong nghệ thuật hoặc kiến trúc. Trong tiếng Anh Anh, "skeleton" và "skeleton crew" có thể chỉ đội ngũ làm việc tối thiểu trong một tổ chức. Cách phát âm và ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn, nhưng có thể có sắc thái khác trong ngữ cảnh sử dụng ở mỗi miền.
Họ từ
Từ "skeleton" trong tiếng Anh chỉ cấu trúc xương của cơ thể động vật, hoặc có thể ám chỉ một mô hình hoặc bản phác thảo khung, như trong nghệ thuật hoặc kiến trúc. Trong tiếng Anh Anh, "skeleton" và "skeleton crew" có thể chỉ đội ngũ làm việc tối thiểu trong một tổ chức. Cách phát âm và ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn, nhưng có thể có sắc thái khác trong ngữ cảnh sử dụng ở mỗi miền.
