toboggan
toboggan (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của toboggan (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
toboggan | toboggans |
toboggan (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của toboggan (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | toboggan |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tobogganed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tobogganed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | toboggans |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tobogganing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Toboggan” là một danh từ chỉ một loại phương tiện trượt xuống dốc, thường được làm từ gỗ hoặc nhựa, phổ biến trong các môn thể thao mùa đông. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên cách viết và phát âm ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau; ở Mỹ, “toboggan” cũng chỉ chung về trang phục mặc khi chơi tuyết, trong khi ở Anh, nghĩa này ít phổ biến hơn. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Algonquin, phản ánh văn hóa bản địa Bắc Mỹ.