Bản dịch của từ Toboggan trong tiếng Việt

Toboggan

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toboggan (Noun)

təbˈɑgn
təbˈɑgn
01

Một loại xe trượt dài, nhẹ, thường có thanh trượt (runners) ở dưới, dùng để trượt xuống đồi có tuyết hoặc băng.

A long light narrow vehicle typically on runners used for sliding downhill over snow or ice.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Toboggan (Verb)

təbˈɑgn
təbˈɑgn
01

Trượt xuống dốc trên một chiếc xe trượt bằng gỗ hoặc nhựa (tức là trượt bằng toboggan) trên tuyết.

Slide downhill over snow on a toboggan.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ