Bản dịch của từ Ridden trong tiếng Việt
Ridden

Ridden(Verb)
Dạng quá khứ phân từ của động từ “ride” (cưỡi, đi xe). Dùng để diễn tả hành động đã được thực hiện: đã cưỡi (ngựa), đã đi (xe đạp, xe máy, ô tô...), hoặc đã được chở/đi nhờ.
Past participle of ride.
骑过的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Ridden (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Ride |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Rode |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Ridden |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Rides |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Riding |
Ridden(Adjective)
(dùng theo cụm) đầy, chứa đầy (thường dùng để chỉ điều tiêu cực hoặc không mong muốn). Ví dụ: "ridden with" = "đầy rẫy, đầy ắp".
In combination Full of.
充满
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(miêu tả tình trạng) bị áp bức, bị chi phối hoặc bị làm cho khốn khổ bởi cái gì đó; thường dùng sau danh từ để nói rằng thứ đó bị đầy rẫy hoặc thường xuyên gặp phải điều tiêu cực (ví dụ: 'ridden with problems' = đầy rẫy vấn đề).
In combination Oppressed dominated or plagued by.
被压迫的,充满困扰的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ridden" là dạng quá khứ phân từ của động từ "ride", có nghĩa là bị chi phối hoặc bao vây bởi một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để diễn tả trạng thái bị ảnh hưởng nặng nề, ví dụ như "ridden with guilt" (bị guilt ám ảnh). Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm chủ yếu tương đồng, nhưng tính từ "ridden" thường được dùng nhiều hơn trong tiếng Anh Anh, mang sắc thái trang trọng hơn.
Từ "ridden" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ "ridan", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ridere", có nghĩa là "cưỡi" hay "đi trên". Trong lịch sử, thuật ngữ này thể hiện hành động cưỡi ngựa, nhưng qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ trạng thái hoặc tình trạng mà một người bị kiểm soát hoặc chi phối bởi cái gì đó, như trong cụm từ "ridden with guilt". Sự chuyển nghĩa phản ánh mối liên hệ giữa việc "cưỡi" và cảm giác bị chi phối.
Từ "ridden" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, khi thí sinh mô tả tình trạng hoặc sự ảnh hưởng. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự lạm dụng hoặc sự chi phối, như trong cụm từ "burdened with" hay "ridden with issues". Trong các tình huống hàng ngày, "ridden" có thể được dùng để miêu tả sức khỏe hoặc trạng thái tâm lý bị ảnh hưởng nặng nề bởi một vấn đề nào đó.
Họ từ
Từ "ridden" là dạng quá khứ phân từ của động từ "ride", có nghĩa là bị chi phối hoặc bao vây bởi một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để diễn tả trạng thái bị ảnh hưởng nặng nề, ví dụ như "ridden with guilt" (bị guilt ám ảnh). Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm chủ yếu tương đồng, nhưng tính từ "ridden" thường được dùng nhiều hơn trong tiếng Anh Anh, mang sắc thái trang trọng hơn.
Từ "ridden" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ "ridan", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ridere", có nghĩa là "cưỡi" hay "đi trên". Trong lịch sử, thuật ngữ này thể hiện hành động cưỡi ngựa, nhưng qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ trạng thái hoặc tình trạng mà một người bị kiểm soát hoặc chi phối bởi cái gì đó, như trong cụm từ "ridden with guilt". Sự chuyển nghĩa phản ánh mối liên hệ giữa việc "cưỡi" và cảm giác bị chi phối.
Từ "ridden" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, khi thí sinh mô tả tình trạng hoặc sự ảnh hưởng. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự lạm dụng hoặc sự chi phối, như trong cụm từ "burdened with" hay "ridden with issues". Trong các tình huống hàng ngày, "ridden" có thể được dùng để miêu tả sức khỏe hoặc trạng thái tâm lý bị ảnh hưởng nặng nề bởi một vấn đề nào đó.
