Bản dịch của từ Ridden trong tiếng Việt
Ridden

Ridden (Verb)
Dạng quá khứ phân từ của động từ “ride” (cưỡi, đi xe). Dùng để diễn tả hành động đã được thực hiện: đã cưỡi (ngựa), đã đi (xe đạp, xe máy, ô tô...), hoặc đã được chở/đi nhờ.
Past participle of ride.
Ridden (Adjective)
(dùng theo cụm) đầy, chứa đầy (thường dùng để chỉ điều tiêu cực hoặc không mong muốn). Ví dụ: "ridden with" = "đầy rẫy, đầy ắp".
In combination Full of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(miêu tả tình trạng) bị áp bức, bị chi phối hoặc bị làm cho khốn khổ bởi cái gì đó; thường dùng sau danh từ để nói rằng thứ đó bị đầy rẫy hoặc thường xuyên gặp phải điều tiêu cực (ví dụ: 'ridden with problems' = đầy rẫy vấn đề).
In combination Oppressed dominated or plagued by.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ridden" là dạng quá khứ phân từ của động từ "ride", có nghĩa là bị chi phối hoặc bao vây bởi một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để diễn tả trạng thái bị ảnh hưởng nặng nề, ví dụ như "ridden with guilt" (bị guilt ám ảnh). Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm chủ yếu tương đồng, nhưng tính từ "ridden" thường được dùng nhiều hơn trong tiếng Anh Anh, mang sắc thái trang trọng hơn.
Họ từ
Từ "ridden" là dạng quá khứ phân từ của động từ "ride", có nghĩa là bị chi phối hoặc bao vây bởi một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để diễn tả trạng thái bị ảnh hưởng nặng nề, ví dụ như "ridden with guilt" (bị guilt ám ảnh). Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm chủ yếu tương đồng, nhưng tính từ "ridden" thường được dùng nhiều hơn trong tiếng Anh Anh, mang sắc thái trang trọng hơn.
