cog
NounVerb
cog (Noun)
/kˈɔg/
/kɑg/
AI
Ví dụ
Cái cog được sử dụng để giao thương ở châu Âu thời trung cổ.The cog was used for trade in medieval Europe.
Thủy thủ điều khiển cái cog qua biển động.The sailors navigated the cog through rough seas.
Ví dụ
Bánh răng trong hệ thống xã hội đảm bảo sự tương tác mượt mà giữa các cá nhân.The cog in the social system ensures smooth interactions between individuals.
Mỗi người đóng vai trò quan trọng như một bánh răng trong máy móc xã hội.Each person plays a vital role as a cog in the social machinery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cog (Verb)
/kˈɔg/
/kɑg/
AI
Ví dụ
Cô ấy bị buộc tội đã sao chép bài luận của bạn cùng lớp.She was accused of cogging her classmate's essay.
Học sinh đó sao chép từ nguồn trực tuyến mà không trích dẫn.The student cogged from online sources without citing them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “cog” trong tiếng Anh có nghĩa là một bánh răng nhỏ trong cơ chế của một máy móc, thường dùng để chỉ các bộ phận cấu thành quan trọng trong hệ thống hoạt động của máy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, “cog” được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, “cog” đôi khi còn chỉ những người có vai trò nhỏ trong một tổ chức lớn, trong khi ở Mỹ, từ này chủ yếu chỉ các bộ phận kỹ thuật.