Bản dịch của từ Acknowledgement trong tiếng Việt
Acknowledgement

Acknowledgement(Noun)
Sự nhận ra, công nhận giá trị hoặc tầm quan trọng của một việc, một người hay một điều gì đó.
Recognition of the importance or quality of something.
Sự thừa nhận rằng điều gì đó là đúng hoặc tồn tại; việc công nhận, chấp nhận sự thật hoặc sự hiện diện của một điều gì đó.
Acceptance of the truth or existence of something.
Đoạn lời cảm ơn (thường in ở đầu hoặc cuối sách) trong đó tác giả hoặc nhà xuất bản bày tỏ biết ơn đối với những người đã giúp đỡ hoặc đóng góp cho cuốn sách.
A statement printed at the beginning of a book expressing the authors or publishers gratitude to others.
Dạng danh từ của Acknowledgement (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Acknowledgement | Acknowledgements |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "acknowledgement" mang nghĩa là sự công nhận, thừa nhận một điều gì đó, thường đề cập đến việc thể hiện lòng biết ơn hoặc ghi nhận đóng góp của người khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, có thể gặp hình thức viết "acknowledgment" mà không có chữ "e". Về cách phát âm, sự khác biệt không đáng kể, nhưng từ này thường có trọng âm rơi vào âm tiết đầu trong cả hai biến thể. Sự sử dụng khác nhau có thể dựa vào ngữ cảnh, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hay học thuật.
Từ "acknowledgement" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cognoscere", có nghĩa là "nhận thức" hoặc "biết". Từ này đã phát triển trong tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ "acquit", kết hợp với tiền tố "ac-" chỉ hướng tới và gốc "knowledge". Đến nay, "acknowledgement" không chỉ mang ý nghĩa thừa nhận mà còn phản ánh sự công nhận, tôn trọng và đánh giá giá trị của một người hoặc một sự kiện trong nhiều bối cảnh xã hội và học thuật.
Từ "acknowledgement" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết, nơi yêu cầu thí sinh thể hiện sự công nhận, thừa nhận ý tưởng hay thông tin. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong văn bản học thuật và các tài liệu chính thức, như báo cáo nghiên cứu, để diễn đạt sự ghi nhận về đóng góp của người khác hoặc về thông tin đã được tham khảo. Nó cũng thường gặp trong lĩnh vực kinh doanh khi bày tỏ lòng biết ơn.
Họ từ
Từ "acknowledgement" mang nghĩa là sự công nhận, thừa nhận một điều gì đó, thường đề cập đến việc thể hiện lòng biết ơn hoặc ghi nhận đóng góp của người khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, có thể gặp hình thức viết "acknowledgment" mà không có chữ "e". Về cách phát âm, sự khác biệt không đáng kể, nhưng từ này thường có trọng âm rơi vào âm tiết đầu trong cả hai biến thể. Sự sử dụng khác nhau có thể dựa vào ngữ cảnh, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hay học thuật.
Từ "acknowledgement" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cognoscere", có nghĩa là "nhận thức" hoặc "biết". Từ này đã phát triển trong tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ "acquit", kết hợp với tiền tố "ac-" chỉ hướng tới và gốc "knowledge". Đến nay, "acknowledgement" không chỉ mang ý nghĩa thừa nhận mà còn phản ánh sự công nhận, tôn trọng và đánh giá giá trị của một người hoặc một sự kiện trong nhiều bối cảnh xã hội và học thuật.
Từ "acknowledgement" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết, nơi yêu cầu thí sinh thể hiện sự công nhận, thừa nhận ý tưởng hay thông tin. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong văn bản học thuật và các tài liệu chính thức, như báo cáo nghiên cứu, để diễn đạt sự ghi nhận về đóng góp của người khác hoặc về thông tin đã được tham khảo. Nó cũng thường gặp trong lĩnh vực kinh doanh khi bày tỏ lòng biết ơn.
