Bản dịch của từ Acknowledgement trong tiếng Việt
Acknowledgement

Acknowledgement (Noun)
Sự nhận ra, công nhận giá trị hoặc tầm quan trọng của một việc, một người hay một điều gì đó.
Recognition of the importance or quality of something.
Sự thừa nhận rằng điều gì đó là đúng hoặc tồn tại; việc công nhận, chấp nhận sự thật hoặc sự hiện diện của một điều gì đó.
Acceptance of the truth or existence of something.
Đoạn lời cảm ơn (thường in ở đầu hoặc cuối sách) trong đó tác giả hoặc nhà xuất bản bày tỏ biết ơn đối với những người đã giúp đỡ hoặc đóng góp cho cuốn sách.
A statement printed at the beginning of a book expressing the authors or publishers gratitude to others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "acknowledgement" mang nghĩa là sự công nhận, thừa nhận một điều gì đó, thường đề cập đến việc thể hiện lòng biết ơn hoặc ghi nhận đóng góp của người khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, có thể gặp hình thức viết "acknowledgment" mà không có chữ "e". Về cách phát âm, sự khác biệt không đáng kể, nhưng từ này thường có trọng âm rơi vào âm tiết đầu trong cả hai biến thể. Sự sử dụng khác nhau có thể dựa vào ngữ cảnh, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hay học thuật.
Từ "acknowledgement" mang nghĩa là sự công nhận, thừa nhận một điều gì đó, thường đề cập đến việc thể hiện lòng biết ơn hoặc ghi nhận đóng góp của người khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, có thể gặp hình thức viết "acknowledgment" mà không có chữ "e". Về cách phát âm, sự khác biệt không đáng kể, nhưng từ này thường có trọng âm rơi vào âm tiết đầu trong cả hai biến thể. Sự sử dụng khác nhau có thể dựa vào ngữ cảnh, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hay học thuật.
