illicitly
Adverb
illicitly (Adverb)
/ɪlˈɪsɪtli/
/ˈɪlɪsɪtli/
AI
Ví dụ
Anh ấy đã thu được hàng hóa một cách trái phép từ thị trường đen.He obtained the goods illicitly from the black market.
Cô ấy bị bắt vì bán các đĩa DVD sao chép một cách trái phép.She was arrested for selling illicitly copied DVDs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "illicitly" là trạng từ mang nghĩa "một cách trái phép" hoặc "không hợp pháp". Từ này thường được sử dụng để chỉ các hành động vi phạm quy định pháp luật hoặc đạo đức. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về phiên âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau một chút trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội. "Illicitly" thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức hoặc trong văn phong học thuật khi thảo luận về các cuộc điều tra hoặc vi phạm.