Bản dịch của từ Copy trong tiếng Việt

Copy

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Copy (Verb)

kˈɑpi
kˈɑpi
01

Bắt chước phong cách, cách cư xử hoặc hành vi của người khác; làm giống theo cách họ làm hoặc cư xử.

Imitate the style or behaviour of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tạo ra một phiên bản giống hoặc gần giống với cái gốc; sao lại; nhân bản.

Make a similar or identical version of; reproduce.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh truyền thanh vô tuyến, “copy” nghĩa là nghe và hiểu rõ thông điệp hoặc lời nói của người đang phát (tức là nhận được và xác nhận rằng bạn đã nghe/hiểu).

Hear or understand someone speaking on a radio transmitter.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Sao lại, làm bản giống y hệt một tài liệu, hình ảnh hoặc đối tượng nào đó.

To reproduce or duplicate something exactly, such as a document or image.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Copy (Noun)

kˈɑpi
kˈɑpi
01

Một cuốn vở trắng (thường có nhiều trang kẻ dòng) dùng để ghi bài tập, ghi chép trong nhà trường.

A blank booklet or notebook used for schoolwork.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một vật được làm giống hoặc gần giống hệt với vật khác; bản sao của một thứ gì đó.

A thing made to be similar or identical to another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một bản riêng lẻ của một cuốn sách, tài liệu, hoặc ấn phẩm nào đó — tức là một bản chép, bản in hoặc bản phát hành cụ thể của một tác phẩm.

A single specimen of a particular book, record, or other publication or issue.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Bản in hoặc tài liệu sẽ được in (ví dụ: nội dung gửi tới máy in để in ra).

Matter to be printed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Bản sao giống hệt bản gốc của một tài liệu, hình ảnh hoặc vật thể.

An exact duplication of an original document, image, or object.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ