Bản dịch của từ Copy trong tiếng Việt
Copy

Copy (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh truyền thanh vô tuyến, “copy” nghĩa là nghe và hiểu rõ thông điệp hoặc lời nói của người đang phát (tức là nhận được và xác nhận rằng bạn đã nghe/hiểu).
Hear or understand someone speaking on a radio transmitter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sao lại, làm bản giống y hệt một tài liệu, hình ảnh hoặc đối tượng nào đó.
To reproduce or duplicate something exactly, such as a document or image.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Copy (Noun)
Một cuốn vở trắng (thường có nhiều trang kẻ dòng) dùng để ghi bài tập, ghi chép trong nhà trường.
A blank booklet or notebook used for schoolwork.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bản riêng lẻ của một cuốn sách, tài liệu, hoặc ấn phẩm nào đó — tức là một bản chép, bản in hoặc bản phát hành cụ thể của một tác phẩm.
A single specimen of a particular book, record, or other publication or issue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bản in hoặc tài liệu sẽ được in (ví dụ: nội dung gửi tới máy in để in ra).
Matter to be printed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bản sao giống hệt bản gốc của một tài liệu, hình ảnh hoặc vật thể.
An exact duplication of an original document, image, or object.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
