Bản dịch của từ Copy trong tiếng Việt
Copy
VerbNoun Countable

Copy (Verb)
kˈɒpi
ˈkoʊpi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chép thông tin bằng cách viết hoặc đánh máy lại từ một nguồn khác
To write or type information again from another source
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Copy (Noun Countable)
kˈɒpi
ˈkoʊpi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nội dung bằng văn bản được chuẩn bị để in hoặc xuất bản
Written material intended for printing or publishing
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
