ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Reproduction
Việc làm mới hoặc phục hồi một thứ gì đó
Refreshing or restoring something.
对某事进行重新设计或修复
Việc sao chép hoặc quá trình tạo bản sao của một thứ gì đó
Action or process of copying something
制作某物的复制品的行为或过程
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quá trình sinh sản
The process of producing children.
繁衍后代的过程