Bản dịch của từ Reproduction trong tiếng Việt

Reproduction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reproduction(Noun)

rˌɛprədˈʌkʃən
ˌrɛprəˈdəkʃən
01

Việc làm mới hoặc khôi phục cái gì đó

The act of renewing or restoring something.

重新振作或修复某样东西。

Ví dụ
02

Việc sao chép hay quá trình tạo bản sao của một thứ gì đó

The act or process of copying something.

复制的行为或过程

Ví dụ
03

Quá trình sinh đẻ của trẻ em.

The process of producing children.

繁衍后代的过程

Ví dụ