Anh - Việt
prow
Noun
prow (Noun)
/pɹˈaʊ/
/pɹˈaʊ/
AI
Ví dụ
Phần đầu nhọn của tàu cắt qua sóng một cách dễ dàng.The ship's prow cut through the waves effortlessly.
Thủy thủ đứng ở phần đầu tàu, sẵn sàng neo đậu tại cảng.The sailors stood at the prow, ready to dock at port.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prow" dùng để chỉ phần phía trước của một con thuyền hoặc tàu, nơi thường có mũi nhọn, giúp tàu cắt nước khi di chuyển. Trong tiếng Anh, từ này có cách phát âm tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng đôi khi khác biệt nhỏ về ngữ điệu được thể hiện. "Prow" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải, không có biến thể khác biệt nào giữa Anh và Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng.