Bản dịch của từ Chewing trong tiếng Việt

Chewing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chewing (Verb)

tʃˈuɪŋ
tʃˈuɪŋ
01

Nhai: dùng răng nghiền nát và xay thức ăn trong miệng để dễ nuốt và tiêu hóa.

To crush and grind food with the teeth.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Chewing (Noun)

tʃˈuɪŋ
tʃˈuɪŋ
01

Hành động nhai; việc dùng răng nghiền hoặc ngậm thức ăn trong miệng để làm nhỏ và giúp nuốt/tiêu hóa.

The act or action of chewing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ