chewing
chewing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của chewing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | chew |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | chewed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | chewed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | chews |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | chewing |
chewing (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Chewing" là một động từ chỉ hành động nghiền nát thức ăn bằng răng trước khi nuốt. Trong Tiếng Anh, "chewing" có thể được sử dụng để mô tả cả quá trình ăn uống hoặc biểu thị một hành động đối phó với lo âu, như "chewing over" một vấn đề. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm gần như tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng trong các khu vực khác nhau.