Bản dịch của từ Crush trong tiếng Việt

Crush

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crush (Noun)

kɹəʃ
kɹˈʌʃ
01

Một đám đông người đứng sát nhau, chen chúc, chật ních không gian.

A crowd of people pressed closely together.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một lối đi hoặc hàng rào có một đầu hẹp, dùng để dẫn hoặc cô lập gia súc (bò, cừu) để dễ dàng kiểm soát, sàng lọc hoặc tiêm chích.

A fenced passage with one narrow end, used for handling cattle or sheep.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại đồ uống được làm từ nước ép của quả được ép (thường là pha thêm đá hoặc đường), giống như nước trái cây ép.

A drink made from the juice of pressed fruit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cảm xúc thích ai đó thoáng qua nhưng rất mãnh liệt, thường là người khó tiếp cận hoặc chưa từng hẹn hò; cảm nắng nhất thời.

A brief but intense infatuation for someone, especially someone unattainable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Crush (Verb)

kɹəʃ
kɹˈʌʃ
01

Khiến ai đó cảm thấy vô cùng thất vọng, xấu hổ hoặc bị dập tắt hy vọng; làm ai đó buồn bã và mất tinh thần.

Make (someone) feel overwhelmingly disappointed or embarrassed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đàn áp, dẹp tan bằng vũ lực hoặc biện pháp mạnh; khuất phục hoàn toàn một phong trào, cuộc nổi dậy hoặc phe đối lập.

Violently subdue (opposition or a rebellion)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ép mạnh khiến vật bị biến dạng, nghiền nát hoặc bị lõm vào do lực nén.

Deform, pulverize, or force inwards by compressing forcefully.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ