Bản dịch của từ Rebellion trong tiếng Việt
Rebellion
Noun [U/C]

Rebellion(Noun)
rɪbˈɛliən
rɪˈbɛɫjən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một cuộc nổi dậy dữ dội chống lại chính phủ hoặc người cai trị đã tồn tại
A violent uprising against the government or those in power.
对既定政府或统治者的激烈起义
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Hành động kháng chiến vũ trang chống lại chính quyền hoặc người cai trị đã thiết lập
Armed resistance against a government or ruling authority that is in place.
这是指对既定政府或统治者采取的武装抵抗行动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
