Bản dịch của từ Uprising trong tiếng Việt
Uprising

Uprising (Noun)
Một hành động kháng cự hoặc nổi dậy chống lại chính quyền, lực lượng cai trị hoặc một thế lực đang kiểm soát; nói chung là cuộc nổi loạn hoặc cuộc khởi nghĩa của dân chúng.
An act of resistance or rebellion a revolt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "uprising" được sử dụng để chỉ một cuộc khởi nghĩa hoặc nổi dậy của một nhóm người nhằm chống lại chính quyền hoặc chế độ. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, với nghĩa và ngữ cảnh tương tự nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị và xã hội. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ đôi khi có thể xuất hiện nhiều hơn trong các bối cảnh liên quan đến phong trào xã hội và phản kháng. Sự khác biệt ngữ âm giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở cách phát âm các âm vị của từ.
Họ từ
Từ "uprising" được sử dụng để chỉ một cuộc khởi nghĩa hoặc nổi dậy của một nhóm người nhằm chống lại chính quyền hoặc chế độ. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, với nghĩa và ngữ cảnh tương tự nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị và xã hội. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ đôi khi có thể xuất hiện nhiều hơn trong các bối cảnh liên quan đến phong trào xã hội và phản kháng. Sự khác biệt ngữ âm giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở cách phát âm các âm vị của từ.
