revolt
revolt (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của revolt (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
revolt | revolts |
Kết hợp từ của revolt (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cuộc nổi dậy của nông dân peasant's revolt | Cuộc nổi dậy của nông dân ở Pháp dẫn đến biến động xã hội. The peasant's revolt in France led to social upheaval. |
cuộc nổi dậy phổ biến popular revolt | Cuộc nổi dậy phổ biến chống lại lương thấp nhận được sự ủng hộ rộng rãi. The popular revolt against unfair wages gained widespread support. |
cuộc nổi loạn mở open revolt | Cộng đồng đã tổ chức cuộc nổi dậy mở cửa chống lại các chính sách bất công. The community staged an open revolt against unfair policies. |
cuộc nổi loạn vì thuế tax revolt | Cuộc nổi dậy về thuế dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng chống lại các chính sách của chính phủ. The tax revolt led to widespread protests against government policies. |
cuộc nổi loạn sinh viên student revolt | Cuộc nổi loạn của sinh viên đã gây ra tranh luận về thay đổi xã hội. The student revolt sparked debates on social change. |
revolt (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của revolt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | revolt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | revolted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | revolted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | revolts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | revolting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "revolt" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa cuộc nổi dậy hoặc sự chống đối. Động từ "revolt" thường chỉ hoạt động của việc nổi dậy chống lại sự áp bức hoặc chính quyền. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "revolt" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc ngữ pháp. Tuy nhiên, trong giao tiếp, ngữ điệu và cảm xúc có thể khác nhau tùy theo bối cảnh văn hóa.