Bản dịch của từ Rebel trong tiếng Việt
Rebel
VerbNounVerbAdjective

Rebel (Verb)
ɹɪbˈɛlɪŋ
ɹɪbˈɛlɪŋ
Rebel (Noun)
rˈeɪbəl
ˈreɪbəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một người chống đối hoặc đấu tranh chống lại chính phủ hoặc cơ quan quyền lực.
A person who opposes or fights against a government or authority
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rebel (Verb)
rˈeɪbəl
ˈreɪbəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chống đối hoặc đấu tranh chống lại một chính phủ hay chính quyền đã được thiết lập
To oppose or fight against an established government or authority
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rebel (Adjective)
rˈeɪbəl
ˈreɪbəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
