Bản dịch của từ Tradition trong tiếng Việt
Tradition
Noun [U/C]

Tradition(Noun)
trɐdˈɪʃən
ˈtrædɪʃən
Ví dụ
02
Việc truyền đạt phong tục tập quán hoặc niềm tin từ thế hệ này sang thế hệ khác
The transmission of customs or beliefs from one generation to the next.
从一代传到下一代的风俗或信仰的传承
Ví dụ
03
Một phong tục hoặc niềm tin lâu đời đã được truyền lại
An age-old tradition or belief has been handed down through generations.
这是一项流传已久的习俗或信仰。
Ví dụ
