Bản dịch của từ Infatuation trong tiếng Việt
Infatuation

Infatuation (Noun)
Một cảm xúc say mê, mê mẩn mạnh mẽ nhưng thường chóng qua; thích hoặc ngưỡng mộ ai đó hoặc điều gì đó một cách mãnh liệt trong thời gian ngắn và không sâu sắc.
An intense but shortlived passion or admiration for someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tình trạng "infatuation" có thể được hiểu là sự say mê, cuồng nhiệt hoặc đói khát tình cảm mạnh mẽ nhưng thường ngắn ngủi và thiếu sâu sắc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn, trong khi người Mỹ thường nhấn mạnh rõ hơn âm tiết đầu. "Infatuation" hầu như được sử dụng để mô tả tình cảm trong giai đoạn đầu của mối quan hệ mà chưa có sự cam kết lâu dài.
Họ từ
Tình trạng "infatuation" có thể được hiểu là sự say mê, cuồng nhiệt hoặc đói khát tình cảm mạnh mẽ nhưng thường ngắn ngủi và thiếu sâu sắc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn, trong khi người Mỹ thường nhấn mạnh rõ hơn âm tiết đầu. "Infatuation" hầu như được sử dụng để mô tả tình cảm trong giai đoạn đầu của mối quan hệ mà chưa có sự cam kết lâu dài.
