overwhelmingly
Adverb
overwhelmingly (Adverb)
/ˌoʊvɚhwˈɛlmɪŋgli/
/ˌoʊvɚhwˈɛlmɪŋli/
AI
Ví dụ
Chiến dịch đã rất thành công trong việc đạt được mục tiêu gây quỹ.The campaign was overwhelmingly successful in reaching its fundraising goal.
Kết quả khảo sát cho thấy cộng đồng ủng hộ mạnh mẽ chính sách mới.The survey results showed that the community was overwhelmingly supportive of the new policy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overwhelmingly" là một trạng từ có nghĩa là một cách mạnh mẽ, chiếm ưu thế hoặc áp đảo. Từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống, cảm giác hoặc sự phản hồi có tác động lớn hơn so với những thứ khác. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa, mặc dù cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với giọng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. "Overwhelmingly" thường xuất hiện trong các văn bản chính thức và nghiên cứu để chỉ sự chiếm lĩnh hoặc ưu thế trong bối cảnh nào đó.