Bản dịch của từ Subdue trong tiếng Việt

Subdue

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subdue(Verb)

sˈʌbdjuː
ˈsəbˌdu
01

Làm cho ngoan ngoãn để thuần phục

To make someone submissive in order to tame them.

让某人成为顺从的,目的是为了驯服

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kìm hãm hoặc làm giảm cường độ của

To control or reduce the intensity of

为了控制或减弱某事的程度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chinh phục hoặc kiểm soát để làm chủ

Bring it under control to dominate or overpower.

掌控在手,征服或碾压对手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa