Bản dịch của từ Tame trong tiếng Việt
Tame

Tame (Adjective)
Miêu tả cây trồng đã được con người gieo trồng và chăm sóc (không phải mọc hoang); tức là giống cây do canh tác tạo ra.
(of a plant) produced by cultivation.
Không hấp dẫn, không thú vị, thiếu phần gay cấn hoặc gây tranh cãi; bình thường, nhạt nhẽo, không mạo hiểm.
Not exciting, adventurous, or controversial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tame (Verb)
Làm thuần hóa hoặc huấn luyện động vật hoang dã để chúng trở nên quen với con người, không hung dữ và có thể sống gần hoặc phục vụ con người.
Domesticate (an animal)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tame" có nghĩa là thuần hóa, chỉ hành động làm cho động vật trở nên hiền hòa hoặc dễ quản lý. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt nghĩa hay cách viết, nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu và cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, "tame" có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, âm tiết có thể được nhấn mạnh rõ hơn. Từ này còn có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ việc làm cho điều gì đó trở nên dễ dàng hoặc ít căng thẳng hơn.
Họ từ
Từ "tame" có nghĩa là thuần hóa, chỉ hành động làm cho động vật trở nên hiền hòa hoặc dễ quản lý. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt nghĩa hay cách viết, nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu và cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, "tame" có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, âm tiết có thể được nhấn mạnh rõ hơn. Từ này còn có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ việc làm cho điều gì đó trở nên dễ dàng hoặc ít căng thẳng hơn.
