Bản dịch của từ Domesticate trong tiếng Việt

Domesticate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Domesticate (Verb)

dəmˈɛstəkˌeit
dəmˈɛstəkˌeit
01

Thuần dưỡng, làm cho động vật trở nên hiền lành, quen sống với con người để nuôi làm thú cưng hoặc trên trang trại.

Tame (an animal) and keep it as a pet or on a farm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh