domesticate
domesticate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của domesticate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | domesticate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | domesticated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | domesticated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | domesticates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | domesticating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "domesticate" có nghĩa là quá trình làm cho động vật hoang dã hoặc thực vật trở nên quen thuộc và phục vụ cho nhu cầu của con người. Thường áp dụng trong nông nghiệp hoặc chăn nuôi, việc thuần hóa giúp tạo ra các giống loài dễ quản lý hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "domesticate" được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, sự chú trọng khác nhau có thể xuất hiện, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào khía cạnh văn hóa.