Bản dịch của từ Controversial trong tiếng Việt

Controversial

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Controversial(Adjective)

ˌkɒn.trəˈvɜː.ʃəl
ˌkɑːn.trəˈvɝː.ʃəl
01

Mô tả điều gì đó gây tranh cãi, khiến người ta có ý kiến trái chiều hoặc gây ra những cuộc tranh luận mạnh mẽ trong cộng đồng.

Controversial and controversial.

引发争议的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gây tranh cãi; khiến nhiều người có ý kiến trái ngược và dẫn đến tranh luận hoặc bàn tán.

Arousing controversy—a debate or discussion of opposing opinions.

引起争议的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Controversial (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Controversial

Gây tranh cãi

More controversial

Gây tranh cãi nhiều hơn

Most controversial

Gây tranh cãi nhiều nhất

Controversial(Noun)

kˌɑntɹəvˈɝʃl̩
kˌɑntɹəvˈɝɹʃl̩
01

(ít dùng) Người hoặc vật gây tranh cãi, khiến nhiều người có ý kiến trái chiều hoặc gây ra tranh luận.

(rare) Someone or something that is controversial.

有争议的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ