Bản dịch của từ Mobile trong tiếng Việt

Mobile

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mobile(Adjective)

ˈməʊ.baɪl
ˈməʊ.baɪl
01

Di chuyển được; có thể thay đổi vị trí hoặc không cố định tại một chỗ.

Mobile, can move.

可移动的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tính từ chỉ những dịch vụ, ứng dụng hoặc nội dung hoạt động trên thiết bị điện tử di động (như điện thoại, máy tính bảng) — tức là dùng được trên thiết bị cầm tay.

Mobile, refers to services available on electronic devices.

移动的,适用于电子设备的服务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có khả năng di chuyển hoặc dễ dàng được di chuyển; linh hoạt trong việc thay đổi vị trí.

Able to move or be moved freely or easily.

能自由移动的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Liên quan đến điện thoại di động, thiết bị cầm tay hoặc công nghệ tương tự (ví dụ: ứng dụng, trang web, dịch vụ dành cho điện thoại).

Relating to mobile phones, handheld computers, and similar technology.

与手机、手持电脑等技术相关的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Có khả năng hoặc sẵn sàng di chuyển dễ dàng giữa các nghề nghiệp, nơi cư trú hoặc tầng lớp xã hội; linh hoạt trong việc thay đổi chỗ ở, công việc hoặc vị trí xã hội.

Able or willing to move easily or freely between occupations, places of residence, or social classes.

能够轻松移动的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Mobile (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Mobile

Di động

-

-

Mobile(Noun)

moʊbˈil
mˈoʊbl̩
01

Điện thoại di động; thiết bị cầm tay dùng để gọi, nhắn tin, lướt web và chạy ứng dụng.

A mobile phone.

手机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thành phố công nghiệp và cảng biển nằm ở bờ biển phía Nam tiểu bang Alabama (Mỹ); dân số khoảng 191.022 (ước tính năm 2008).

An industrial city and port on the coast of southern Alabama; population 191,022 (est. 2008).

阿拉巴马州南部的工业港口城市

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một vật trang trí treo lơ lửng, có thể quay hoặc đung đưa tự do trong không khí (thường treo trên trần, trên cũi trẻ em hoặc nơi trang trí).

A decorative structure that is suspended so as to turn freely in the air.

悬挂的装饰物,能自由旋转。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Đề cập đến Internet được truy cập qua điện thoại thông minh hoặc các thiết bị di động khác, đặc biệt khi xem đây là một lĩnh vực/thị trường (ví dụ: quảng cáo mobile, ứng dụng mobile).

The Internet as accessed via smartphones or other mobile devices, especially when regarded as a market sector.

通过智能手机或其他移动设备访问的互联网。

Ví dụ

Dạng danh từ của Mobile (Noun)

SingularPlural

Mobile

Mobiles

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ