Bản dịch của từ Mobile trong tiếng Việt
Mobile

Mobile(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tính từ chỉ những dịch vụ, ứng dụng hoặc nội dung hoạt động trên thiết bị điện tử di động (như điện thoại, máy tính bảng) — tức là dùng được trên thiết bị cầm tay.
Mobile, refers to services available on electronic devices.
移动的,适用于电子设备的服务
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên quan đến điện thoại di động, thiết bị cầm tay hoặc công nghệ tương tự (ví dụ: ứng dụng, trang web, dịch vụ dành cho điện thoại).
Relating to mobile phones, handheld computers, and similar technology.
与手机、手持电脑等技术相关的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Mobile (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Mobile Di động | - | - |
Mobile(Noun)
Điện thoại di động; thiết bị cầm tay dùng để gọi, nhắn tin, lướt web và chạy ứng dụng.
A mobile phone.
手机
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thành phố công nghiệp và cảng biển nằm ở bờ biển phía Nam tiểu bang Alabama (Mỹ); dân số khoảng 191.022 (ước tính năm 2008).
An industrial city and port on the coast of southern Alabama; population 191,022 (est. 2008).
阿拉巴马州南部的工业港口城市
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một vật trang trí treo lơ lửng, có thể quay hoặc đung đưa tự do trong không khí (thường treo trên trần, trên cũi trẻ em hoặc nơi trang trí).
A decorative structure that is suspended so as to turn freely in the air.
悬挂的装饰物,能自由旋转。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đề cập đến Internet được truy cập qua điện thoại thông minh hoặc các thiết bị di động khác, đặc biệt khi xem đây là một lĩnh vực/thị trường (ví dụ: quảng cáo mobile, ứng dụng mobile).
The Internet as accessed via smartphones or other mobile devices, especially when regarded as a market sector.
通过智能手机或其他移动设备访问的互联网。
Dạng danh từ của Mobile (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Mobile | Mobiles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mobile" có nghĩa là "có thể di chuyển" hoặc "di động". Trong ngữ cảnh công nghệ, "mobile" thường ám chỉ tới các thiết bị điện tử như điện thoại di động. Ở Anh, "mobile phone" là cách diễn đạt phổ biến, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ "cell phone" thường được sử dụng. Tuy nhiên, trong cả hai ngôn ngữ, từ này mang tính chất tương đương về nghĩa và được sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau như viễn thông, giao thông và thương mại.
Từ "mobile" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "mobilis", có nghĩa là "có thể di chuyển". Tiền tố "mobi-" từ "movere" trong tiếng Latinh, nghĩa là "di chuyển". Xuất hiện ở thế kỷ 15, thuật ngữ này trong tiếng Anh không chỉ ám chỉ khả năng di chuyển mà còn phát triển để chỉ các công nghệ giúp kết nối và giao tiếp từ xa, phản ánh sự tiến bộ trong xã hội hiện đại. Ngày nay, từ "mobile" thường được gắn với các thiết bị thông minh, thể hiện sự linh hoạt và khả năng tiếp cận thông tin mọi lúc, mọi nơi.
Từ "mobile" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, nơi thí sinh thường thể hiện quan điểm về công nghệ. Trong Reading, "mobile" cũng thường được đề cập trong các bài viết liên quan đến xã hội thông tin và sự phát triển của thiết bị di động. Ngoài các bài kiểm tra, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày liên quan đến điện thoại di động, sự kết nối và giao tiếp trong thời đại công nghệ.
Họ từ
Từ "mobile" có nghĩa là "có thể di chuyển" hoặc "di động". Trong ngữ cảnh công nghệ, "mobile" thường ám chỉ tới các thiết bị điện tử như điện thoại di động. Ở Anh, "mobile phone" là cách diễn đạt phổ biến, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ "cell phone" thường được sử dụng. Tuy nhiên, trong cả hai ngôn ngữ, từ này mang tính chất tương đương về nghĩa và được sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau như viễn thông, giao thông và thương mại.
Từ "mobile" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "mobilis", có nghĩa là "có thể di chuyển". Tiền tố "mobi-" từ "movere" trong tiếng Latinh, nghĩa là "di chuyển". Xuất hiện ở thế kỷ 15, thuật ngữ này trong tiếng Anh không chỉ ám chỉ khả năng di chuyển mà còn phát triển để chỉ các công nghệ giúp kết nối và giao tiếp từ xa, phản ánh sự tiến bộ trong xã hội hiện đại. Ngày nay, từ "mobile" thường được gắn với các thiết bị thông minh, thể hiện sự linh hoạt và khả năng tiếp cận thông tin mọi lúc, mọi nơi.
Từ "mobile" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, nơi thí sinh thường thể hiện quan điểm về công nghệ. Trong Reading, "mobile" cũng thường được đề cập trong các bài viết liên quan đến xã hội thông tin và sự phát triển của thiết bị di động. Ngoài các bài kiểm tra, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày liên quan đến điện thoại di động, sự kết nối và giao tiếp trong thời đại công nghệ.
