Bản dịch của từ Coast trong tiếng Việt

Coast

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coast(Noun)

kˈəʊst
ˈkoʊst
01

Rìa của một khu vực đặc biệt

The edge of a specific area

某个特定区域的边界

Ví dụ
02

Vùng đất hoặc khu vực nằm sát biển hoặc đại dương

A region or area bordering the sea or ocean.

一个邻近海洋或大海的地区或区域。

Ví dụ
03

Lãnh thổ gần biển hoặc đại dương

A piece of land next to the sea or ocean

紧邻海洋或大海的土地

Ví dụ

Coast(Verb)

kˈəʊst
ˈkoʊst
01

Di chuyển mà không cần đẩy hoặc trôi nổi theo dòng

Coastal land

海滨之地

Ví dụ
02

Trượt hoặc lướt trên bề mặt

A coastal area or region bordering the sea or ocean

海岸线区域或临海地区

Ví dụ
03

Cho phép thứ gì đó di chuyển theo hướng mà không cần cung cấp sức đẩy.

The edge of a specific area

某个区域的边缘

Ví dụ