ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Coast
Rìa của một khu vực nhất định
The edge of a particular area
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một khu vực hoặc vùng đất giáp với biển hoặc đại dương.
A region or area bordering a sea or ocean
Mảnh đất bên cạnh biển hoặc đại dương
The land next to the sea or ocean
Lướt hoặc trôi nhẹ dọc theo một bề mặt
To glide or sail along a surface
Để vật gì di chuyển theo một hướng mà không cần lực đẩy
To allow something to move in a direction without providing propulsion