Bản dịch của từ Lolly trong tiếng Việt

Lolly

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lolly (Noun)

lˈɑli
lˈɑli
01

Từ chỉ kẹo que hoặc que kem (kẹo/bánh que có que cầm). Thường dùng cho kẹo mút (lollipop) hoặc kem que (ice lolly) tuỳ ngữ cảnh.

A lollipop or ice lolly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh