Bản dịch của từ Risky trong tiếng Việt

Risky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Risky(Adjective)

rˈɪski
ˈrɪski
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ