Bản dịch của từ Risky trong tiếng Việt
Risky
Adjective

Risky (Adjective)
rˈɪski
ˈrɪski
01
Liên quan đến khả năng mất mát hoặc thương tật là mối nguy hiểm
Involving the possibility of loss or injury perilous
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
