ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Initiate
Khởi xướng một quá trình hoặc hành động; làm cho nó bắt đầu.
To initiate a process or action to set it in motion
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giới thiệu ai đó với một kỹ năng hoặc hoạt động mới.
To introduce someone to a new skill or activity
Bắt đầu hoặc khởi động cái gì đó, thường theo cách chính thức.
To begin or start something often in a formal or official manner
Kết nạp ai vào một hội kín hoặc nhóm bí ẩn, thường bằng một nghi thức.
To admit someone into a secret or obscure society or group often with a ritual
Kích hoạt một quá trình hoặc hành động bắt đầu
To cause a process or action to begin
Giới thiệu ai đó với một lĩnh vực hoặc hoạt động mới
To introduce someone to a new field or activity