Bản dịch của từ Icing trong tiếng Việt

Icing

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Icing (Noun)

ˈaɪsɪŋ
ˈaɪsɪŋ
01

Trong khí tượng hàng không, “icing” chỉ điều kiện khiến băng tuyết hoặc lớp băng hình thành trên bề mặt máy bay (cánh, thân, động cơ), do giọt nước siêu lạnh hoặc băng bám khi bay qua đám mây hoặc không khí ẩm ở nhiệt độ dưới đóng băng.

Aviation meteorology Conditions conducive to the formation of ice on aircraft surfaces.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong khúc côn cầu trên băng, “icing” là lỗi nhỏ xảy ra khi một cầu thủ đá/đẩy puck (đĩa) từ phía sân của mình vượt qua vạch đỏ trung tâm và tiếp tục vượt qua vạch cầu môn bên phần sân đối phương. Nếu đội đó đang bị chơi thiếu người (shorthanded), họ sẽ không bị xử phạt lỗi này.

Ice hockey A minor violation of ice hockey rules occurring when a player shoots the puck from hisher side of the red line so that it crosses the goal line on the opponents side A team playing shorthanded is not penalized for this.

Ví dụ
03

Quá trình hình thành một lớp băng trên bề mặt (khi nước đóng băng do nhiệt độ xuống thấp).

The process of forming a layer of ice on a surface.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ