Bản dịch của từ Icing trong tiếng Việt
Icing

Icing(Noun)
Trong khí tượng hàng không, “icing” chỉ điều kiện khiến băng tuyết hoặc lớp băng hình thành trên bề mặt máy bay (cánh, thân, động cơ), do giọt nước siêu lạnh hoặc băng bám khi bay qua đám mây hoặc không khí ẩm ở nhiệt độ dưới đóng băng.
Aviation meteorology Conditions conducive to the formation of ice on aircraft surfaces.
航空器表面结冰的条件
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong khúc côn cầu trên băng, “icing” là lỗi nhỏ xảy ra khi một cầu thủ đá/đẩy puck (đĩa) từ phía sân của mình vượt qua vạch đỏ trung tâm và tiếp tục vượt qua vạch cầu môn bên phần sân đối phương. Nếu đội đó đang bị chơi thiếu người (shorthanded), họ sẽ không bị xử phạt lỗi này.
Ice hockey A minor violation of ice hockey rules occurring when a player shoots the puck from hisher side of the red line so that it crosses the goal line on the opponents side A team playing shorthanded is not penalized for this.
冰球犯规,球员从本方场地踢出冰球越过中线并进入对方球门。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Icing" là một thuật ngữ dùng để mô tả lớp kem hoặc chất trang trí ngọt được phủ lên bánh, làm tăng vẻ đẹp và hương vị của sản phẩm bánh. Trong tiếng Anh Mỹ, "icing" được sử dụng phổ biến và có thể được sử dụng thay cho "frosting". Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, "icing" cũng được sử dụng, nhưng "frosting" ít phổ biến hơn. Mặc dù cả hai thuật ngữ này đều chỉ lớp phủ trên bánh, nhưng "frosting" thường chỉ các loại kem mịn và dày, trong khi "icing" có thể chỉ các loại hỗn hợp lỏng hơn.
Từ "icing" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "icis" và từ tiếng Đức cổ "īz", có nghĩa là "đá" hoặc "nước đá". Nó bắt nguồn từ gốc Latin "glacies", có nghĩa là "băng". Qua thời gian, "icing" dần chuyển nghĩa từ hiện tượng tự nhiên sang khái niệm ẩm thực, chỉ lớp phủ ngọt làm từ đường thường dùng để trang trí bánh. Sự chuyển biến này phản ánh sự kết nối giữa trạng thái lạnh và vẻ đẹp thẩm mỹ trong ẩm thực.
Từ "icing" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Writing khi thảo luận về ẩm thực hoặc quy trình chế biến món ăn. Trong phần Speaking, từ này có thể được nhắc đến khi bàn về sở thích cá nhân liên quan đến bánh ngọt. Ngoài ra, "icing" thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm bánh, trang trí đồ ăn, hoặc trong các bài viết về nghệ thuật ẩm thực.
Họ từ
"Icing" là một thuật ngữ dùng để mô tả lớp kem hoặc chất trang trí ngọt được phủ lên bánh, làm tăng vẻ đẹp và hương vị của sản phẩm bánh. Trong tiếng Anh Mỹ, "icing" được sử dụng phổ biến và có thể được sử dụng thay cho "frosting". Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, "icing" cũng được sử dụng, nhưng "frosting" ít phổ biến hơn. Mặc dù cả hai thuật ngữ này đều chỉ lớp phủ trên bánh, nhưng "frosting" thường chỉ các loại kem mịn và dày, trong khi "icing" có thể chỉ các loại hỗn hợp lỏng hơn.
Từ "icing" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "icis" và từ tiếng Đức cổ "īz", có nghĩa là "đá" hoặc "nước đá". Nó bắt nguồn từ gốc Latin "glacies", có nghĩa là "băng". Qua thời gian, "icing" dần chuyển nghĩa từ hiện tượng tự nhiên sang khái niệm ẩm thực, chỉ lớp phủ ngọt làm từ đường thường dùng để trang trí bánh. Sự chuyển biến này phản ánh sự kết nối giữa trạng thái lạnh và vẻ đẹp thẩm mỹ trong ẩm thực.
Từ "icing" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Writing khi thảo luận về ẩm thực hoặc quy trình chế biến món ăn. Trong phần Speaking, từ này có thể được nhắc đến khi bàn về sở thích cá nhân liên quan đến bánh ngọt. Ngoài ra, "icing" thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm bánh, trang trí đồ ăn, hoặc trong các bài viết về nghệ thuật ẩm thực.
