icing
icing (Noun)
Nghĩa 01 · Trong khí tượng hàng không, “icing” chỉ điều kiện khiến băng tuyết hoặc lớp băng hình thành trên bề mặt máy bay (cánh, thân, động cơ), do giọt nước siêu lạnh hoặc băng bám khi bay qua đám mây hoặc không khí ẩm ở nhiệt độ dưới đóng băng.
Trong khí tượng hàng không, “icing” chỉ điều kiện khiến băng tuyết hoặc lớp băng hình thành trên bề mặt máy bay (cánh, thân, động cơ), do giọt nước siêu lạnh hoặc băng bám khi bay qua đám mây hoặc không khí ẩm ở nhiệt độ dưới đóng băng.
aviation meteorology Conditions conducive to the formation of ice on aircraft surfaces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Trong khúc côn cầu trên băng, “icing” là lỗi nhỏ xảy ra khi một cầu thủ đá/đẩy puck (đĩa) từ phía sân của mình vượt qua vạch đỏ trung tâm và tiếp tục vượt qua vạch cầu môn bên phần sân đối phương. Nếu đội đó đang bị chơi thiếu người (shorthanded), họ sẽ không bị xử phạt lỗi này.
Trong khúc côn cầu trên băng, “icing” là lỗi nhỏ xảy ra khi một cầu thủ đá/đẩy puck (đĩa) từ phía sân của mình vượt qua vạch đỏ trung tâm và tiếp tục vượt qua vạch cầu môn bên phần sân đối phương. Nếu đội đó đang bị chơi thiếu người (shorthanded), họ sẽ không bị xử phạt lỗi này.
ice hockey A minor violation of ice hockey rules occurring when a player shoots the puck from hisher side of the red line so that it crosses the goal line on the opponents side A team playing shorthanded is not penalized for this.
Kết hợp từ của icing (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lớp kem chanh lemon icing | Lớp kem chanh trên bánh ngon. The lemon icing on the cake was delicious. |
kem hoàng gia royal icing | Kem hoàng gia thường được sử dụng để trang trí bánh. Royal icing is commonly used for decorating cakes. |
bột đường phủ fondant icing | Kem phủ bánh tạo sự lịch lãm cho bánh. Fondant icing adds a touch of elegance to cakes. |
kem sô cô la chocolate icing | Kem sô cô la làm bánh trở nên hấp dẫn hơn. Chocolate icing makes the cake look more appealing. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Icing" là một thuật ngữ dùng để mô tả lớp kem hoặc chất trang trí ngọt được phủ lên bánh, làm tăng vẻ đẹp và hương vị của sản phẩm bánh. Trong tiếng Anh Mỹ, "icing" được sử dụng phổ biến và có thể được sử dụng thay cho "frosting". Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, "icing" cũng được sử dụng, nhưng "frosting" ít phổ biến hơn. Mặc dù cả hai thuật ngữ này đều chỉ lớp phủ trên bánh, nhưng "frosting" thường chỉ các loại kem mịn và dày, trong khi "icing" có thể chỉ các loại hỗn hợp lỏng hơn.