Bản dịch của từ Meteorology trong tiếng Việt

Meteorology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meteorology(Noun)

mˌitiɚˈɑlədʒi
mˌitiəɹˈɑlədʒi
01

Ngành khoa học nghiên cứu các quá trình và hiện tượng trong khí quyển, đặc biệt để dự báo thời tiết.

The branch of science concerned with the processes and phenomena of the atmosphere, especially as a means of forecasting the weather.

气象学:研究大气过程和现象的科学,特别用于天气预报。

meteorology
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Meteorology (Noun)

SingularPlural

Meteorology

Meteorologies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ